CẢI TIẾN GIỐNG KHOAI

Thứ Hai, 1 tháng 6, 2026

Phân tích toàn diện hàm lượng protein VOZ trong khoai lang và khả năng đáp ứng với stress phi sinh học

 Phân tích toàn diện hàm lượng protein VOZ trong khoai lang và khả năng đáp ứng với stress phi sinh học

Nguồn: Zhidan ZuoYeshun ShengChenglin JiaHuihui MaYuxin Wang. 2026. Comprehensive analysis of VOZ proteins in sweet potato and related species reveals their evolutionary dynamics and responses to abiotic stresses. Front Plant Sci.; 2026 Mar 13: 17:1775128.doi: 10.3389/fpls.2026.1775128.

    Yếu tố phiên mã  VOZ  (Vascular Plant One-Zinc Finger) đặc trưng cho họ protein rất chuyên biệt với cây (protein điều chỉnh), chúng đóng vai trò then chốt trong tăng trưởng, phát triển cây trồng, đồng thời thích ứng với stress sinh học và stress phi sinh. Mặc dù các gen  _VOZ_ đã và đang được báo cáo trong nhiều loài thực vật, nhưng tổ chức trong hệ gen như thế nào, lịch sử tiến hóa ra sao, động thái biến dị theo chức năng của cây khoai lang vẫn còn chưa được khai thác.

    Người ta tình hành nghiên cứu toàn diện toàn bộ hệ gen của những thành viên thuộc họ gen VOZ qua sáu loài thuộc chi Ipomoea, đó là I. aquatica (Iaq), I. cairica (Ica), I. nil (Inil), I. triloba (Itb), I. trifida (Itf), và Ipomoea batatas (Ib). Theo quan hệ di truyền huyết thống, đặc điểm protein, kiến trúc gen, các motifs bảo thủ, promoter cis-elements, định vị trên nhiễm sắc thể, tính đồng dạng tuyến tính (collinearity patterns), có 14 gen VOZ đã được phân lập và phân tích một cách hệ thống. Kết quả cho thấy có một giảm sút số bản sao chép gen VOZ, kèm theo đó là sự đa dạng về kiến trúc và chức năng của gen trong suốt thời kỳ tiến hóa (evolutionary trajectory) của các loài Ipomoea này. Hơn nữa, phổ biểu hiện phiên mã và đặc điểm của tương tác  protein-protein trong cây khoai lang chỉ ra rằng các gen VOZs của I. trifida (ItfVOZs) và I. batatas (IbVOZs) có liên quan đến sự điều hòa phát triển, chu trình truyền tín hiệu qua hormone, và khả năng thích ứng với stress. Kết quả nghiên cứu cung cấp toàn hiện khung hệ gen của họ gen VOZ qua sáu loài của chi Ipomoea và cung cấp một luận cứu chắc chắn làm rõ vai trò chức năng của khoa lang trồng.

Xem https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/41907756/

GHI CHÚ

Dựa trên các thông tin  (quan hệ huyết thống, đặc điểm protein, kiến trúc gen, motif bảo thủ, cis-element, vị trí NST và tính đồng dạng tuyến tính), đây chính là một kịch bản nghiên cứu điển hình về phân tích tin sinh học hệ gen ở cấp độ toàn hệ gen (Genome-wide analysis) của một họ gen cụ thể — trong trường hợp này là họ gen VOZ (Vascular Plant One-Zinc-Finger) gồm 14 thành viên.

Để giúp bạn hình dung cách liên kết các dữ liệu này thành một bức tranh nghiên cứu hoàn chỉnh, dưới đây là phân tích chi tiết cho từng cấu phần:

1. Mối quan hệ di truyền huyết thống & Đặc điểm Protein

  • Cây phát sinh chủng loại (Phylogenetic Tree): 14 gen VOZ sẽ được căn chỉnh chuỗi (sequence alignment) để xây dựng cây tiến hóa. Qua đó, bạn sẽ xác định được họ gen này chia thành bao nhiêu nhóm phụ (subfamilies/clades) và mối quan hệ họ hàng giữa các thành viên.

  • Đặc điểm cấu trúc Protein: Phân tích các thông số lý hóa như trọng lượng phân tử (Mw), điểm đẳng điện (pI), và vị trí định vị trong tế bào (thường các yếu tố phiên mã VOZ sẽ định vị ở nhân hoặc tế bào chất).

2. Kiến trúc Gen & Các Motifs bảo thủ

  • Cấu trúc Exon/Intron: Việc so sánh số lượng và chiều dài của exon/intron giữa 14 gen VOZ giúp làm sáng tỏ sự tiến hóa về mặt cấu trúc. Các gen trong cùng một phân nhóm (clade) thường có cấu trúc exon/intron rất tương đồng.

  • Motif bảo thủ (Conserved Motifs): Sử dụng các công cụ như MEME để tìm kiếm các motif đặc trưng. Đối với họ VOZ, chắc chắn sẽ xuất hiện domain bảo thủ VOZ (Vascular Plant One-Zinc-Finger) giúp chúng thực hiện chức năng liên kết DNA.

3. Vùng Promoter & Các Cis-elements (Yếu tố tác kích cis)

  • Phân tích vùng điều hòa: Thường phân tích đoạn sequence khoảng 1500 - 2000 bp phía trước mã mở đầu (ATG).

  • Chức năng dự đoán: Tìm kiếm các cis-elements liên quan đến:

    • Đáp ứng hormone (ABA, Auxin, Gibberellin, Salicylic Acid…).

    • Đáp ứng stress phi sinh học (khô hạn, mặn, nhiệt độ cao/thấp).

    • Sự phát triển của cây (ra hoa, phát triển mạch dẫn).

    Ý nghĩa: Giúp dự đoán gen VOZ nào sẽ “bật” hoặc “tắt” trong các điều kiện môi trường cụ thể.

4. Định vị trên Nhiễm sắc thể (Chromosomal Mapping)

  • 14 gen VOZ sẽ được “gắn vị trí” chính xác trên các nhiễm sắc thể (locus cụ thể).

  • Bản đồ này cho thấy các gen phân bố tập trung ở một vài NST hay rải rác toàn bộ hệ gen, đồng thời phát hiện các cụm gen (gene clusters).

5. Tính đồng dạng tuyến tính (Collinearity/Synteny Patterns)

Đây là chìa khóa để trả lời câu hỏi: "Tại sao từ một vài gen tổ tiên ban đầu lại tiến hóa thành 14 gen VOZ như hiện tại?"

  • Duplicaton Events (Sự nhân đôi gen): Phân tích tính đồng dạng giúp xác định xem họ gen VOZ mở rộng là do nhân đôi toàn hệ gen (WGD/Segmental duplication) hay nhân đôi nối tiếp (Tandem duplication).

  • Phân tích Synteny liên loài: So sánh tính đồng dạng tuyến tính giữa loài bạn đang nghiên cứu với các loài mô hình khác (như Arabidopsis, lúa, v.v.) để thấy được sự bảo thủ tiến hóa của họ gen VOZ qua các mốc thời gian lịch sử.

Tóm tắt giá trị nghiên cứu

Cần tìm hiểu công cụ/phần mềm nào (như TBtools, MEGA, MEME, PlantCARE) 

Chủ Nhật, 31 tháng 5, 2026

Điều tiết biến dưỡng và phân tử tính trạng tích tụ anthocyanin trong diều kiện bị stress P của giống khoai lang ruột tím

 Điều tiết biến dưỡng và phân tử tính trạng tích tụ anthocyanin trong diều kiện bị stress P của giống khoai lang ruột tím

Nguồn: Lei ZhangAfsheen ZehraRong JinJinhua ZhouLili LuWei JiangYan YangZulfiqar Ali SahitoWanlin YangZhonghou Tang. 2026. Molecular and metabolic regulation of anthocyanin accumulation under phosphorus stress in purple-fleshed sweet potato. Plant Physiol Biochem.; 2026 Apr: 233:111061. doi: 10.1016/j.plaphy.2026.111061.

Khoai lang ruột tím PFSP (purple-fleshed sweet potato) (Ipomoea batatas) là giống khoai lang giàu nguồn anthocyanins, mà chất này có khả năng thực hiện antioxidants (chống ô xi hóa), đóng góp nhiều vào kết quả chống chịu stress. Tuy nhiên, những cơ chế phân tử điều tiết sinh tổng hợp anthocyanin của giống khoai lang PFSP trong điều kiện thiếu hoặc đói lân vẫn chưa được biết rõ. Theo nghiên cứu này, người ta tiến hành phân tích transcriptomic và metabolomic trên giống khoai lang Xuzishu No. 8 được trồng với 3 nghiệm thức xử lý lân khác nhau: XP0 (0 g), XP1 (1.85 g), và XP2 (3.70 g). Cho dù phosphorous không ảnh hưởng đáng kể đến hàm lượng anthocyanin tổng số, nhưng có sự thay đổ đáng chú ý trong hoạt tính của những enzymes chủ lực về sinh học (CHl, DFR, OPC, PAL và UFGT). Kết quả phân tích RNA-seq xác định được 8,906 gen DEGs (differentially expressed genes) với 11.215 gen mới qua nghiệm thức xử lý này. Phương pháp “KEGG pathway enrichment analysis” cho kết quả là hấu hết những gen DEGs đếu gắn liền với sinh tổng hợp chất phenylpropanoid. Phổ biểu hiện metabolomic đã phát hiện được 110 chất biến dưỡng DEMs (differentially expressed metabolites), trong đó, có sáu DEMs là phỗ biến cho mọi nghiệm thức và có 16 DEMs được chia sẻ giữa 2 nhóm nghiệm thức. Chú thích chức năng di truyền của DEMs chỉ ra rằng có một ức chế chung trong lộ trình sinh tổng hợp anthocyanin, qua những nghiệm thức xử lý, trong khi đó, sinh tổng hợp flavone và flavonol vẫn duy trì hoạt động rất nhất quán. Chú ý, quercetin-3-O-glucoside xuất hiện để đóng vai chủ chốt trong việc khôi phục sinh tổng hợp anthocyanin. Phân tích có tính chất tích hợp transcriptome và metabolome cho thấy có một sự điều tiết rất mạnh kết hợp giữa DEGs và DEMs, đặc biệt, trong lộ trình sinh tổng hợp anthocyanin và flavonoid. Bên cạnh, kết quả phân tích “canonical correspondence” (CCA) và PCA (principal component analysis),biểu đồ “biplot” cho thấy tính trạng tích tụ anthocyanin được điều khiển bởi hoạt động tích hợp của rất nhiều gen, với phần mềm Tai6.6720 xác định được một gen điều tiết chủ yếu liên kết chặt với các chất biến dưỡng tích cực (pelargonidin-3-O- glucoside và cyanidin-3-O- glucoside). Kết quả nhấn mạnh tác động có ý nghĩa của stress thiếu lân trên sự tái lập trình phiên mã và biến dưỡng của lộ trình sinh tổng hợp anthocyanin như một phản ứng thích nghi. Kết quả cho thấy luận điểm khoa học mới về hệ thống điều tiết di truyền điều khiển tính trạng tích tụ anthocyanin trong khoai lang, một nền tảng có giá trị của chiến lược quản lý dinh dưỡng  và nội dụng cải tiến giống phân tử nhằm cải thiện giống khoai chống chịu stress.

Xem https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/41941854/

GHI CHÚ

Để làm chủ được chuỗi phân tích tích hợp dữ liệu Transcriptomics (RNA-seq) và Metabolomics, nằm trong lĩnh vực tiên tiến và thú vị nhất của Sinh học hệ thống (Systems Biology).

1. Nền tảng về RNA-seq & Metabolomics (Kiến thức đầu vào)

Trước khi tích hợp, bạn phải hiểu rõ bản chất của từng loại dữ liệu độc lập.

Transcriptomics (RNA-seq)

  • Pipeline xử lý dữ liệu thô (Raw data): Cách QC (FastQC), cắt lọc (Trimmomatic), mapping vào hệ gen tham chiếu (HISAT2, STAR) và đếm số đọc (featureCounts).

  • Phân tích biểu hiện gen sai biệt (DEG - Differentially Expressed Genes): Hiểu cách hoạt động của các gói lệnh như DESeq2 hoặc EdgeR (sử dụng phân phối Negative Binomial).

  • Chuẩn hóa dữ liệu: Phân biệt RPKM, FPKM, TPM và cách chuyển đổi log-transform để vẽ biểu đồ.

Metabolomics

  • Đặc thù dữ liệu: Dữ liệu định tính/định lượng từ sắc ký khối phổ (LC-MS, GC-MS) hoặc NMR.

  • Xử lý sơ bộ (Preprocessing): Alignment, lọc nhiễu (noise filtering), và chuẩn hóa dữ liệu (normalization/scaling như Auto-scaling, Pareto scaling) vì nồng độ chất chuyển hóa chênh lệch rất lớn.

  • Định danh chất (Metabolite Identification): Cách tra cứu các ID chất trên các database như HMDB, PubChem, ChEBI.

2. Phân tích thống kê đa biến (PCA, CCA & Biplot)

Đây là nhóm công cụ giúp bạn giảm chiều dữ liệu (dimensionality reduction) và tìm mối quan hệ giữa các tập dữ liệu lớn.

PCA (Principal Component Analysis - Phân tích thành phần chính)

  • Bản chất: Phương pháp học không giám sát (unsupervised). Nó giúp bạn gom cụm các mẫu (samples) xem các nhóm sinh học (ví dụ: Đối chứng vs. Bệnh lý) có tách biệt rõ ràng không.

  • Kiến thức cần học: Cách giải thích tỷ lệ phương sai (Variance explained) của PC1, PC2.

CCA (Canonical Correspondence Analysis - Phân tích tương hợp chuẩn)

  • Bản chất: Phương pháp phân tích trực giao có giám sát/ràng buộc (constrained). Thường dùng để xem tập dữ liệu này (ví dụ: Metabolome) bị giải thích hoặc “ràng buộc” như thế nào bởi tập dữ liệu kia (ví dụ: một nhóm Gen biến động hoặc các yếu tố môi trường).

  • Kiến thức cần học: Phân biệt giữa CCA tuyến tính (Canonical Correlation Analysis) và CCA phi tuyến trong sinh thái/vi sinh (Correspondence).

Biplot

  • Cách đọc biểu đồ: Biplot kết hợp cả Score plot (vị trí của các mẫu) và Loading plot (hướng và độ dài của các vector biến - gen hoặc chất chuyển hóa).

  • Nguyên lý: Nếu một mẫu nằm cùng hướng với một vector chất chuyển hóa, nghĩa là mẫu đó có nồng độ chất đó cao. Nếu hai vector (Gen A và Chất B) nằm sát nhau và kéo dài, chúng có mối tương quan thuận mạnh.

3. Phân tích làm giàu con đường sinh học (KEGG Pathway Enrichment)

Biến danh sách “Gen” hoặc “Chất” khô khan thành ý nghĩa sinh học.

  • Học thuyết thống kê: Hiểu cách tính toán p-value thông qua Kiểm định siêu hình (Hypergeometric test) hoặc Fisher’s Exact Test.

  • Nguyên lý: Giả sử bạn có 100 gen biến động, nếu 20 gen trong số đó cùng thuộc con đường “Glycolysis” (Đường phân), thuật toán sẽ tính xem tỷ lệ này là ngẫu nhiên hay thực sự có ý nghĩa sinh học.

  • Công cụ cần học: * Web-based: David, MetaboAnalyst (rất mạnh cho Metabolomics).

    • R packages: clusterProfiler (đỉnh cao cho RNA-seq), Pathview (để tô màu gen/chất lên sơ đồ con đường KEGG).

4. Tích hợp dữ liệu “Multi-omics” (Transcriptome + Metabolome)

Đây là đỉnh tháp - nơi bạn liên kết RNA và Metabolite lại với nhau.

Tích hợp dựa trên Con đường (Pathway-based Integration)

  • Joint Pathway Analysis: Đưa cả danh sách DEG (từ RNA-seq) và danh sách chất biến động (from Metabolomics) vào chung một sơ đồ KEGG để xem con đường nào bị ảnh hưởng toàn diện từ mức độ phiên mã đến sản phẩm chuyển hóa.

Tích hợp dựa trên Thống kê & Mạng lưới (Correlation & Network-based)

  • Học hệ số tương quan: Pearson/Spearman correlation giữa biểu hiện Gen và nồng độ Chất.

  • Công cụ nâng cao:

    • WGCNA (Weighted Gene Co-expression Network Analysis): Tìm các module gen đồng biểu hiện, sau đó tương quan các module này với nồng độ các chất chuyển hóa.

    • mixOmics (R package): Công cụ cực mạnh chuyên framework DIABLO, PLS-DA để tích hợp đa omics.

    • Cytoscape: Phần mềm dùng để vẽ và tối ưu mạng lưới tương tác Gen - Chất.

Kế hoạch hành động: Bạn nên học gì trước?

  1. Ngôn ngữ lập trình: Học chắc R (hoặc Python, nhưng R mạnh hơn về mảng Multi-omics nhờ hệ sinh thái Bioconductor). Học cách dùng ggplot2 để vẽ Biplot.

  2. Thống kê cơ bản đến đa biến: Hiểu rõ p-valueq-value (FDR), Hiệp phương sai (Covariance), và Đại số tuyến tính cơ bản (Ma trận, Vector riêng - Eigenvector để hiểu PCA).

  3. Thực hành theo chuỗi (Pipeline):

    • Bước 1: Chạy dữ liệu RNA-seq bằng DESeq2  Ra danh sách Gen.

    • Bước 2: Chạy dữ liệu Metabolomics  Ra danh sách Chất.

    • Bước 3: Chạy PCA cho từng tập dữ liệu để check QC.

    • Bước 4: Dùng MetaboAnalyst (bản web) để chạy thử Joint Pathway Analysis (đây là cách dễ tiếp cận nhất để thấy bức tranh tổng quan).

    • Bước 5: Học code gói mixOmics hoặc clusterProfiler trên R để tùy biến chuyên sâu.

Thứ Tư, 8 tháng 4, 2026

Chỉnh sửa gen nhờ hệ thống CRISPR-Cas9 đối với gen mã hóa starch branching enzyme, SBE2 của hệ gen cây khoai tây, tăng cường hàm lượng tinh bột kháng có lợi cho sức khỏe

 Chỉnh sửa gen nhờ hệ thống CRISPR-Cas9 đối với gen mã hóa starch branching enzyme, SBE2 của hệ gen cây khoai tây, tăng cường hàm lượng tinh bột kháng có lợi cho sức khỏe

Nguồn: Sudha Batta, Sundaresha Siddappa, Neha Sharma, Rajender Singh, Reena Gupta, Dinesh Kumar, Brajesh Singh, Ajay Kumar Thakur. 2025. CRISPR-Cas9 mediated editing of starch branching enzymeSBE2 gene in potato for enhanced resistant starch for health benefits. Genome Editing; Volume 7 - 2025 – (26 November 2025)

Khoai tây là loài cây trồng sinh sản vô tính rất quan trọng, củ khoai tây rất giàu tinh bột kháng. Giống khoai tây có hàm lượng amylose cao chức nhiều tinh bột kháng cung cấp cho người tiêu dùng những lựa chọn lành mạnh hơn. Tuy nhiên, hàm lượng tinh bột kháng này khá thấp trong hầu hết giống khoai tây đang trồng. Trong nghiên cứu, người ta dùng phương pháp đột biến có chủ đích của gen starch branching enzyme2 (SBE2.1 & SBE2.2 isoforms) xử lý các giống khoai tây đang trồng thương mại, giống Kufri Chipsona-I nhờ chỉnh sửa gen theo hệ thống CRISPR-Cas9 để phát triển dòng khoai tây có hàm lượng amylose caoSBE2 là một trong những enzymes chủ chốt trong phản ứng sinh tổng hợp amylopectin, một hợp phần của tinh bột. Hai gen đồng phânSBE2.1 & SBE2.2, được xử lý đột biến qua hệ thống CRISPR-Cas9 của công nghệ genome editing. Sau khi chuyển nạp gen gián tiếp nhờ vi khuẩn Agrobacterium-mediated, người ta thu được 50 dòng khoai tây chuyển nạp gen đột biến có chủ đích; chúng được nuôi cấy trên môi trường có thuốc cỏ Basta để sàng lọc, hơn 70% cá thể  là phản ứng dương tính với gen bar và gen Cas9. Sáu dòng đột biếnviz. K301, K302, K303, K304, K305, K306, dẫn xuất từ cây sự kiện khác nhau, biểu thị mất đoạn (deletions) và thay đoạn (substitutions) tại các exons đích. Chỉnh sử nhờ CRISPR-Cas9 dòng khoai tây K304 biểu thị cả đột biến insertion–deletion (InDel) và đột biến substitution của 3 thuộc 4 đích đến thông qua cả hai gen này (SBE2.1 & SBE2.2), do đó, người ta xác định được dòng khoai tây chỉnh sửa gen hiệu quả nhất. Củ khoai tây được thu hoạch của giống đột biến SBE2.1 & SBE2.2  K304 cho thấy hàm lượng amylose cao nhất (95,91%); hàm lượng tinh bột kháng đạt 8,69 g/100 g. Đánh giá tinh bột bằng X-ray crystallography (XRD) minh chứng một chỉ số thay đổi có tên crystallinity index (viết tắt CI%) trong 6 cây sự kiện đột biến so với WT. Hơn nữa, kết quả nghiên cứu 1H-NMR cho thấy một suy giảm đáng kể của sự vương dài nhánh amylopectin, do đó, mức độ phân nhánh thấp trong khoảng  1,15%–3,66% của dòng đột biến, tương đối giống wild type (5,46%). Kết quả chứng minh sự hữu hiệu của đột biến bằng CRISPR-Cas9 đối với gen quy định tính trạng tinh bột để phát triển dòng khoai tây có hàm lượng amylose cao, với tinh bột kháng cao phục vụ sức khỏe cộng đồng người tiêu dùng khoai tây.

Xem https://www.frontiersin.org/journals/genome-editing/articles/10.3389/fgeed.2025.1686412/full


Nghiên cứu OMICS tích hợp và làm rõ chức năng của gen StGDPD1 cây khoai tây – một regulator trung tâm của tính trạng chịu mặn

 Nghiên cứu OMICS tích hợp và làm rõ chức năng của gen StGDPD1 cây khoai tây – một regulator trung tâm của tính trạng chịu mặn 

Nguồn: Han XueYang RuijieZhang WenjingLiu JidongDu XinyueZhang Lili & Shi Ying. 2026. Integrated omics and functional validation identify StGDPD1 as a central regulator of salt stress tolerance in potato. Theoretical and Applied Genetics; January 12 2026; vol. 139; article 33

Đất nhiễm mặn đang đặt ra cho chúng ta nguy cơ lớn cho năng suất cây trồng toàn cầu, đặc biệt là nhóm cây trồng nhạy cảm với mặn như khoai tây (Solanum tuberosum L.). Tuy nhiên, cơ chế di truyền và biến dưỡng của khoai tây đối với tính chống chịu mặn vẫn còn được biết rất ít. Ở đây, tác giả tiến hành thực hiện việc sàng lọc thủy canh 10 giống khoai tây trong điều kiện xử lý NaCl và xác định được giống Dongnong 303 (DN303) là giống khoai tây chịu mặn tốt. Kết quả phân tích sinh lý cho thấy giống DN303 duy trì được sự tẳng trưởng của rễ và biểu hiện hoạt tính antioxidant gia tăng và tích tụ chất bảo vệ tính thẩm thấu trong điều kiện xử lý mặn. Tích hợp kết quả phổ biểu hiện transcriptomic và metabolomic cho thấy biến dưỡng glycerophospholipid, carbohydrate và sự điều tiết redox là trung tâm của phản ứng mặn của giống khoai tây DN303. Chú ý, gen StGDPD1 mã hóa glycerophosphodiester phosphodiesterase, điều tiết theo kiểu up rất mạnh mẽ trong điều kiện xử lý mặn, kết quả gắn liền với sự tăng lên của hàm lượng glycerol-3-phosphate (G3P), một cơ chất biến dưỡng có trong lập trình màng lipid và điều tiết thẩm thấu. Nghiên cứu chức năng gen cho thấy sự biểu hiện mạnh mẽ gen StGDPD1 làm tăng kết quả chịu mặn, trong khi, dòng khoai tây đột biết knockout nhờ CRISPR-Cas9 rất nhạy cảm với stress mặn, giảm hàm lượng G3P và chức năng bảo vệ antioxidant kém đi. Kết quả xác định StGDPD1 là một regulator chủ chốt của tính trạng chịu mặn của cây khoai tây và nhấn mạnh rõ tầm quan trọng của lộ trình biến dưỡng lipid giúp cây thích nghi với stress phi sinh học. Kết quả cung cấp nền tảng kiến thức động học và gen ứng cử viên phục vụ cải tiến giống khoai tây cao sản chịu mặn.

Xem https://link.springer.com/article/10.1007/s00122-025-05131-3

Thứ Bảy, 4 tháng 4, 2026

Gen IbMYB1-4 điều tiết tích cực tính trạng thân tím của khoai lang và ảnh hưởng đến màu sắc lá thông qua hiệu ứng về lượng của sự kiện biểu hiện gen

 Gen IbMYB1-4 điều tiết tích cực tính trạng thân tím của khoai lang và ảnh hưởng đến màu sắc lá thông qua hiệu ứng về lượng của sự kiện biểu hiện gen

Nguồn: Fang DongYanlan HuangWen DongYa ZhangShidong KangWei XiangJiawen YaoYangcang GongChaofan ZhangQiang Li & Daowei Zhang. 2026. IbMYB1-4 positively regulates purple stem and influences leaf color via dosage effect of gene expression in sweet potato (Ipomoea batatas (L.) Lam.).TAG; January 19 2026; vol. 139; article 40

 Trong cây khoai lang, biến dị di truyền số lượng của sắc tố anthocyanin cho ra một phổ biểu hiện màu liên tục (continuous color spectrum) là nền tảng của khoai lang kiểng (trang trí) và chất lượng dinh dưỡng. Dù ho nhiều nghiên cứu trước đây xác định được biểu hiện của gen IbMYB1 là cần thiết cho sắc tố màu tím trong ngân hàng giống bố mẹ, nhưng gen này có trong rất nhiều bản sao chép với genome đa bội thể, dẫn đến sự phúc tạp về di truyền mà chưa ai hiểu hết được cho đến giờ. Các tác giả đã tìm thấy genome lục bột thể của cây khoai lang có ít nhất 5 bảo sao chép của gen IbMYB1, ký hiệu là IbMYB1-1IbMYB1-2a/bIbMYB1-3  IbMYB1-4. Dòng hóa trình tự gen, bổ sung transgene và kỹ thuật phân tích theo không gian với độ phân giải cao cho thấy rằng: gen chưa được định tính trước đây IbMYB1-4 là gen biểu hiện rất đặc biệt trong vỏ thân cây khoai lang và biểu bì mô lá, ở đó,  nó điều phối nhịp nhàng sự tích lũy có tính chất “differential” (khác biệt theo từng điều kiện) của những đồng phân kiểu monomers hàm lượng anthocyanin khác nhau, kết quả là, trong dây khoai lang thay đổi màu từ tím cho đến gần như màu đen. Kỹ thuật “Yeast one-hybrid screening” được kết hợp với kỹ thuật “dual-luciferase reporter assays” xác định được yếu tố phiên mã bHLH  (IbbHLH2) gắn kết với một motif G-box rất kinh điển trong promoter của gen IbMYB1-4, do vậy, làm tăng sự biểu hiện của gen IbMYB1-4. Quần thể con lai F1 nghịch đảo dẫn xuất từ tổ hợp lai giữa giống khoai ‘Purple_X20’ × ‘X99’  và ‘Black_leaf’ × ‘X99’ biểu hiện sự đồng phân ly rất nghiêm ngặt giữa gen IbMYB1-4 và locus đơn trội Purple (P) mà locus này liên kết với tính trạng màu tím trên thân. Hơn nữa, tính trạng lá có màu tím đen có thể đã và đang được điều tiết bởi một tương tác có tính chất độc lập về lượng giữa P locus và R locus giả định giống như có thể quy định cho sự biểu hiện khác biệt có điều kiện (differential expression) của gen IbMYB1-4. Như vậy, kết quả cung cấp cho chúng ta nguồn vật liệu di truyền mới phục vụ cải tiến giống khoai lang và phát triển được khung lý thuyết cho phát triển theo mục tiêu trong ngân hàng vật liệu giống khoai lang.

Xem https://link.springer.com/article/10.1007/s00122-025-05082-9